DJI FPV Combo

Thương hiệu: DJI Loại: Drone
29,990,000₫

Mô tả

Máy bay / Drone điều khiển từ xa DJI FPV Combo đi kèm với một kính đeo. DJI FPV sẽ truyền video trực tiếp về kính này theo thời gian thực. Giúp tăng trải nghiệm điều khiển và lái máy bay của bạn lên một tầm cao mới hấp dẫn hơn rất nhiều. DJI FPV hỗ trợ truyền hình ảnh 4K@60fps hoặc 1080p@120fps.

Xem thêm phụ kiện: DJI Motion Controller

Quà tặng kèm

  • Tặng kèm sạc dự phòng USB-C ZENDURE C3 dung lượng 10.000 mAh (số lượng có hạn).

Đặc điểm nổi bật của DJI FPV

  • Góc nhìn thứ nhất độc đáo.
  • Khả năng quay video 4K@60fps hoặc 1080p@120fps với góc nhìn rộng 150 độ.
  • Khoảng cách truyền tải lên đến 10km nhờ công nghệ HD Low-Latency Video Transmission.
  • Chế độ bay S Mode kết hợp giữa bay tự động và điều khiển bằng tay.
  • Hệ thống phanh khẩn cấp.

Phụ kiện đi theo DJI FPV Combo gồm

  1. DJI FPV
  2. DJI FPV Intelligent Flight Battery
  3. DJI FPV Propellers (bốn cặp)
  4. DJI FPV Gimbal Protector
  5. DJI FPV Top Shell
  6. DJI FPV Remote Controller 2
  7. Spare Control Sticks (một cặp)
  8. DJI FPV Goggles V2
  9. DJI FPV Goggles Antenna (Dual Band)
  10. DJI FPV Goggles Battery
  11. DJI FPV Goggles Power Cable (USB-C)
  12. DJI FPV Goggles Headband
  13. DJI FPV Goggles Foam Padding
  14. DJI FPV AC Power Adapter
  15. DJI FPV AC Power Cable
  16. USB-C Data Cable
  17. USB-C OTG Cable

Thông số kỹ thuật của DJI FPV

Camera

  • Sensor: 1/2.3” CMOS | Effective pixels: 12 million
  • Lens:
    • FOV: 150°
    • 35mm Format Equivalent: 14.66 mm
    • Aperture: f/2.8
    • Focus Mode: Fixed Focus
    • Focus Range: 0.6 m to ∞
  • ISO: 100-12800
  • Shutter Speed: 1/50-1/8000 s
  • Still Photography Modes: Single shot
  • Max Image Size: 3840 x 2160
  • Photo Format: JPEG
  • Video Resolution:
    • 4K: 3840×2160 at 50/60fps
    • FHD: 1920×1080 at 50/60/100/120fps
  • Video Formats: MP4/MOV (H.264/MPEG-4 AVC, H.265/HEVC)
  • Max Video Bitrate: 120 Mbps
  • Color Profile: Standard, D-Cinelike
  • RockSteady EIS: Available
  • Distortion Correction: Available
  • Supported File Formats:
    • exFAT (recommended)
    • FAT32

Gimbal

  • Mechanical Range: Tilt: -65° to 70°
  • Controllable Range: Tilt: -50° to 58°
  • Stabilization: Single-axis (tilt), electronic roll axis
  • Max Control Speed: 60°/s
  • Angular Vibration Range: ±0.01° (N mode)
  • Electronic Roll Axis: Available (can stabilize footage when the aircraft is tilted at angles of up to 10°)

Aircraft / Máy bay

  • Khối lượng cất cánh: ~ 795 gram
  • Kích thước:
    • 255 x 312 x 127 mm (tính luôn cánh)
    • 178 x 232 x 127 mm (không tính cánh)
  • Diagonal Distance: 245 mm
  • Tốc độ tăng độ cao:
    • M mode: Không giới hạn
    • S mode: 15 m/s
    • N mode: 8 m/s
  • Tốc độ giảm độ cao:
    • M mode: Không giới hạn
    • S mode: 10 m/s
    • N mode: 5 m/s
  • Tốc độ bay tối đa:
    • 140 kph; M mode: 39 m/s (27 m/s in Mainland China)
    • S mode: 27 m/s 
    • N mode: 15 m/s
  • Khả năng tăng tốc tối đa: 0-100 kph trong 2 giây (trong điều kiện lý tưởng và bay ở chế độ M)
  • Độ cao bay tối đa tính từ mực nước biển (Max Service Ceiling Above Sea Level): 6.000 m
  • Thời gian bay tối đa: ~ 20 phút (đo trong điều kiện không có gió và bay với vận tốc 40 kph)
  • Thời gian Hover tối đa: ~ 16 phút (đo trong điều kiện không có gió)
  • Quãng đường bay tối đa: 16,8 km (đo trong điều kiện không có gió)
  • Độ cản sức gió tối đa (Max Wind Speed Resistance): 39-49 kph
  • Nhiệt độ hoạt động: -10° to 40° C
  • Transmitter Power (EIRP):
    • 2.400-2.4835 GHz
      • FCC: ≤ 31.5dBm
      • CE: ≤ 20 dBm
      • SRRC: ≤ 20 dBm
      • MIC: ≤ 20 dBm
    • 5.725-5.850 Ghz
      • FCC: ≤ 31.5 dBm
      • CE: ≤ 14 dBm
      • SRRC: ≤ 25.5 dBm
  • Số Antenna: 4
  • GNSS: GPS+GLONASS+GALILEO
  • Hovering Accuracy Range:
    • Vertical:
      • ±0.1 m (with Vision Positioning)
      • ±0.5 m (with GPS positioning)
    • Horizontal:
      • ±0.3 m (with Vision Positioning)
      • ±1.5 m (with GPS positioning)
  • Hỗ trở thẻ nhớ SD: tối đa 256GB
  • Bộ nhớ trong: Không có

Charger / Sạc

  • Input: 100-240 V, 50/60 Hz, 1.8 A
  • Output:
    • Battery charging interface:
      • 25.2 V ± 0.1 V
      • 3.57 A ± 0.1 A (high current)
      • 1 A ± 0.2 A (low current)
    • USB Port:
      • 5V/2A (×2)
  • Rated Power: 86 W

Pin Intelligent Flight Battery

  • Dung lượng pin: 2000 mAh
  • Voltage: 22.2 V
  • Max Charging Voltage: 25.2 V
  • Loại pin: LiPo 6S
  • Energy: 44.4 Wh@0.5C
  • Discharge Rate: Standard: 10C 
  • Khối lượng: 295 gram
  • Nhiệt độ sạc: 5° - 40° C (41° - 104° F)
  • Công suất sạc tối đa: 90 W

Video Transmission

  • Operating Frequency:
    • 2.400-2.4835 GHz
    • 5.725-5.850 GHz
  • Communication Bandwidth: 40 MHz (Max.)
  • Live View Mode:
    • Low-Latency Mode: 810p/120fps ≤ 28ms
    • High-Quality Mode: 810p/60fps ≤ 40ms
  • Max Video Bitrate: 50 Mbps
  • Khoảng cách truyền tải (Transmission Range): 10 km (FCC), 6 km (CE), 6 km (SRRC), 6 km (MIC)
  • Truyền tải âm thanh (Audio Transmission Support): Có

DJI FPV Goggles V2 / Kính đeo

  • Khối lượng: ~ 420 gram (tính cả headband và antenna)
  • Kích thước:
    • 184 x 122 x 110 mm (không có antenna) 
    • 202 x 126 x 110 mm (có antenna)
  • Kích thước màn hình: 2 inch (x2)
  • Tốc độ làm tươi màn hình: 144 Hz
  • Communication Frequency:
    • 2.400-2.4835 GHz
    • 5.725-5.850 GHz
  • Transmitter Power (EIRP):
    • 2.400-2.4835 GHz:
      • FCC: ≤ 28.5 dBm
      • CE: ≤ 20 dBm
      • SRRC: ≤ 20 dBm
      • MIC: ≤ 20 dBm
    • 5.725-5.850 GHz:
      • FCC: ≤ 31.5 dBm
      • CE: ≤ 14 dBm
      • SRRC: ≤ 19 dBm
  • Communication Bandwidth: 40 MHz (Max.)
  • Live View Mode
    • Low-Latency Mode: 810p/120fps ≤ 28ms*
    • High-Quality Mode: 810p/60fps ≤ 40ms*
    • * A 150° FOV is available when shooting at 50 or 100 fps. For other frame rates, the FOV will be 142°.
  • Max Video Bitrate: 50 Mbps
  • Khoảng cách truyền tải (Transmission Range): 10 km (FCC), 6 km (CE), 6 km (SRRC), 6 km (MIC)
  • Video Format: MP4 (Video format: H.264)
  • Supported Video and Audio Playback Formats: MP4, MOV, MKV (Video format: H.264; Audio format: AAC-LC, AAC-HE, AC-3, MP3)
  • Nhiệt độ hoạt động: 0° to 40° C (32° to 104° F)
  • Power Input: Dedicated DJI Goggles batteries or other 11.1.-25.2 V batteries.
  • FOV: FOV: 30° to 54°; Image size: 50-100%
  • Interpupillary Distance Range: 58-70 mm
  • Hỗ trợ thẻ nhớ microSD: tối đa 256 GB

DJI FPV Goggles Battery / Pin của kính đeo

  • Dung lượng pin:: 1800 mAh
  • Voltage: 9 V (Max.)
  • Loại pin: LiPo 2S
  • Energy: 18 Wh
  • Nhiệt độ sạc: 0° - 45° C
  • Công suất sạc tối đa: 10 W
  • Thời lượng pin: ~ 110 phút (đo trong môi tường 25 độ C và độ sáng cao nhất)

DJI FPV Remote Controller

  • Tần số hoạt động:
    • 2.400-2.4835 GHz
    • 5.725-5.850 GHz
  • Transmitter Power (EIRP):
    • 2.400-2.4835 GHz:
      • FCC: ≤ 28.5 dBm
      • CE: ≤ 20 dBm
      • SRRC: ≤ 20 dBm
      • MIC: ≤ 20 dBm
    • 5.725-5.850 GHz:
      • FCC: ≤ 31.5 dBm
      • CE: ≤ 14 dBm
      • SRRC: ≤ 19 dBm
  • Khoảng cách truyền tải tối đa: 10 km (FCC), 6 km (CE), 6 km (SRRC), 6 km (MIC)
  • Kích thước Gimbal: 190 x 140 x 51 mm
  • Khối lượng: 346 gram
  • Thời lượng pin: ~ 9 tiếng
  • Thời gian sạc: 2,5 tiếng

Motion Controller

  • Model: FC7BMC
  • Khối lượng: 167 gram
  • Operating Frequency Range: 2.400-2.4835 GHz; 5.725-5.850 GHz
  • Khoảng cách truyền tải tối đa (không có vật cản, không nhiễu): 10 km (FCC), 6 km (CE/SRRC/MIC)
  • Transmitter Power (EIRP):
    • 2.4 GHz: ≤28.5 dBm (FCC), ≤20 dBm (CE/ SRRC/MIC)
    • 5.8 GHz: ≤31.5 dBm (FCC), ≤19 dBm (SRRC), ≤14 dBm (CE)
  • Nhiệt độ hoạt động: -10° - 40° C
  • Thời lượng pin: 300 phút

Thẻ nhớ

  • Hỗ trợ thẻ nhớ: tối đa 256 GB, UHS-I Speed Grade 3
  • Các thẻ nhớ microSD khuyên dùng:
    • SanDisk High Endurance U3 V30 64GB microSDXC
    • SanDisk Extreme PRO U3 V30 A2 64GB microSDXC
    • SanDisk Extreme U3 V30 A2 64GB microSDXC
    • SanDisk Extreme U3 V30 A2 128GB microSDXC
    • SanDisk Extreme U3 V30 A2 256GB microSDXC
    • Lexar 667x V30 128GB microSDXC
    • Lexar High Endurance 128GB U3 V30 microSDXC
    • Samsung EVO U3 (Yellow) 64GB microSDXC
    • Samsung EVO Plus U3 (Red) 64GB microSDXC
    • Samsung EVO Plus U3 256GB microSDXC
    • Netac 256GB U3 A1 microSDXC
dji-fpv-combo
dji-fpv-combo
dji-fpv-combo
dji-fpv-combo
dji-fpv-combo
dji-fpv-combo
dji-fpv-combo